DANH SÁCH HỌC SINH THI LẠI NĂM HỌC 2015 - 2016
Cập nhật 03/08/2016 Lượt xem 459

SỞ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO QUẢNG TRỊ

CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM

TRƯỜNG THPT CỒN TIÊN

Độc lập - Tự do - Hạnh phúc

DANH SÁCH HỌC SINH THI LẠI NĂM HỌC 2015 - 2016

TT

Họ và Tên

Lớp

Ngày sinh

Giới tính

Điểm TBCM

Học lực

Hạnh kiểm

Môn thi lại

1

Lê Thị Phương Anh

10B1

14/10/2000

Nữ

6,5

Yếu

Khá

Thể dục: CĐ

2

Dương Bá Đức

10B1

26/05/2000

Nam

5,6

Yếu

Khá

Toán học: 2.7

3

Hồ Việt Hoàng

10B1

01/01/2000

Nam

5,4

Yếu

Khá

Ngữ văn: 4.6

4

Nguyễn An Thuyên

10B1

01/01/2000

Nam

5,5

Yếu

Khá

Thể dục: CĐ

5

Hoàng Văn Bình

10B2

04/05/2000

Nam

5,9

Yếu

Khá

Toán học: 3.2, Thể dục: CĐ

6

Trần Văn Bình

10B2

14/07/2000

Nam

5,5

Yếu

T.bình

Toán học: 2.9, Thể dục: CĐ

7

Phan Khắc Châu

10B2

14/02/2000

Nam

5,1

Yếu

T.bình

Toán học: 2.4

8

Phạm Đoàn Thanh Minh

10B2

26/11/2000

Nam

5,9

Yếu

Khá

Ngữ văn: 4.7

9

Võ Phước Thành

10B2

26/03/2000

Nam

5,8

Yếu

T.bình

Toán học: 3.2, Thể dục: CĐ

10

Lê Quang Tiến

10B2

17/12/2000

Nam

5,3

Yếu

T.bình

Toán học: 2.5

11

Phạm Quốc Toàn

10B2

01/09/2000

Nam

5,6

Yếu

Khá

Toán học: 2.6

12

Phan Văn Toản

10B2

20/11/2000

Nam

5,0

Yếu

Khá

Toán học: 2.4

13

Đặng Bá Công

10B3

27/11/2000

Nam

5,3

Yếu

Khá

Ngữ văn: 3.8, Thể dục: CĐ

14

Nguyễn Viết Điến

10B3

12/10/2000

Nam

5,3

Yếu

T.bình

Toán học: 3.2

15

Lê Đức Hai

10B3

07/01/2000

Nam

5,3

Yếu

T.bình

Ngữ văn: 4.6

16

Nguyễn Thị Thu Hiền (A)

10B3

02/02/2000

Nữ

6,8

Yếu

Khá

Thể dục: CĐ

17

Nguyễn Khắc Hoài

10B3

11/04/2000

Nam

5,7

Yếu

Khá

Toán học: 4.1

18

Lê Viết Hùng

10B3

10/11/2000

Nam

5,3

Yếu

Khá

Ngữ văn: 3.7, Thể dục: CĐ

19

Trần Thiên Quốc

10B3

11/05/2000

Nam

5,6

Yếu

Khá

Thể dục: CĐ

20

Vũ Thị Quỳnh Trang

10B3

02/12/2000

Nữ

5,6

Yếu

Khá

Ngữ văn: 4.6

21

Võ Đức Trường

10B3

11/01/2000

Nam

5,1

Yếu

Khá

Toán học: 4.1, Thể dục: CĐ

22

Bùi Thị Hải Yến

10B3

20/05/2000

Nữ

6,6

Yếu

Khá

Thể dục: CĐ

23

Nguyễn Thị Hoài Dư

10B4

08/07/2000

Nữ

5,2

Yếu

Khá

Vật lí: 3.0, Thể dục: CĐ

24

Trần Lương Hải Long

10B4

10/04/2000

Nam

4,6

Yếu

Khá

Hóa học: 3.6, Sinh học: 3.6, Ngữ văn: 4.2,
Lịch sử: 3.8, Địa lí: 4.8

25

Trần Lương Ngọc

10B4

11/05/2000

Nam

5,0

Yếu

T.bình

Toán học: 3.0, Thể dục: CĐ

26

Nguyễn Văn Sơn

10B4

27/06/2000

Nam

5,1

Yếu

Khá

Ngữ văn: 4.5

27

Phạm Văn Trung

10B4

06/11/2000

Nam

5,1

Yếu

Khá

Toán học: 3.4, Thể dục: CĐ

28

Nguyễn Minh Tuấn

10B4

10/07/2000

Nam

4,6

Yếu

T.bình

Toán học: 2.9, Sinh học: 3.2, Ngữ văn: 4.5,
Lịch sử: 4.6, Thể dục: CĐ

29

Lê Thị Thanh Tuyền

10B4

10/10/2000

Nữ

5,9

Yếu

Khá

Thể dục: CĐ

30

Trương Văn Khang

11B1

04/09/1999

Nam

4,9

Yếu

Khá

Toán học: 4.3, Ngữ văn: 4.5, Địa lí: 4.9

31

Phan Văn Đức

11B2

04/12/1999

Nam

5,2

Yếu

T.bình

Ngữ văn: 4.5, Thể dục: CĐ

32

Giang Đức Thịnh

11B2

29/04/1999

Nam

5,3

Yếu

T.bình

Ngữ văn: 3.8

33

Võ Xuân Lâm

11B3

09/07/1999

Nam

5,5

Yếu

Khá

Thể dục: CĐ

34

Nguyễn Ngọc Phước

11B3

18/05/1999

Nam

5,6

Yếu

T.bình

Thể dục: CĐ

35

Nguyễn Lan Anh

11B4

09/05/1999

Nữ

5,4

Yếu

Khá

Ngữ văn: 4.6

36

Nguyễn Văn Diện

11B4

04/11/1999

Nam

5,2

Yếu

Khá

Ngữ văn: 4.4

37

Đoàn Nhật Linh

11B4

04/10/1999

Nữ

5,4

Yếu

Tốt

Ngữ văn: 4.8

38

Nguyễn Văn Quý

11B4

13/09/1999

Nam

5,0

Yếu

T.bình

Ngữ văn: 3.7

Cồn Tiên, ngày 24 tháng 05 năm 2016

Người lập

Hiệu trưởng

Trần Thị Mỹ Vân

Nguyễn Văn Học

Hệ thống nhap diem

LIÊN KẾT HỮU ÍCH

THỜI TIẾT - TỶ GIÁ

LIÊN KẾT WEBISTE

THỐNG KÊ TRUY CẬP

Đang online : 54
Tổng truy cập : 0

Video

  • Bài hát "Cồn Tiên ngôi trường mếm yêu"

    Xem tiếp